Davis' Birthday

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ngày sinh của Davis: Một ngày lễ kỷ niệm được tổ chứccác bang phía nam nước Mỹ, đặc biệt ở Alabama, Florida, Georgia, Mississippi, để tưởng nhớ Jefferson Davis, tổng thống của Liên minh miền Nam (Confederate States of America) trong Nội chiến Hoa Kỳ. Đây một ngày lễ chính thức của tiểu bangmột số khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • State offices are closed in observance of Davis' Birthday. (Các cơ quan nhà nước đóng cửa để kỷ niệm Ngày sinh của Davis.)
    • The history class discussed the significance of Davis' Birthday in Southern culture. (Lớp học lịch sử thảo luận về ý nghĩa của Ngày sinh của Davis trong văn hóa miền Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "observing Davis' Birthday": tổ chức, kỷ niệm ngày lễ này.
    • Some towns hold parades observing Davis' Birthday. (Một số thị trấn tổ chức diễu hành để kỷ niệm Ngày sinh của Davis.)
Biến thể từ gần giống
  • Jefferson Davis Birthday: Tên đầy đủ của ngày lễ này.
  • Confederate Memorial Day: Một ngày lễ khác liên quanmiền Nam nước Mỹ để tưởng nhớ những binh sĩ đã ngã xuống của Liên minh miền Nam.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Danh từ riêng: "Davis' Birthday" một tên gọi riêng cho một ngày lễ cụ thể. không phải một ngày sinh nhật cá nhân thông thường. Khi viết, thường được viết hoa.
  • Bối cảnh lịch sử: Từ này mang ý nghĩa lịch sử văn hóa đặc thù của nước Mỹ, đặc biệt các bang miền Nam. có thể chủ đề gây tranh cãi liên quan đến di sản của Nội chiến chế độ nô lệ.
Noun
  1. ngáy sinh của Davis, được tổ chứcphía nam nước Mỹ

Từ đồng nghĩa